Kaori Dict

被殻

ひかく

hikaku

Âm Hán-Việt: BỊ XÁC

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.putamen (part of brain)

  2. danh từbiology

    2.frustule; silicified cell wall of a diatom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被殻 (ひかく) — putamen (part of brain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict