途上国
とじょうこく
tojoukoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐỒ THƯỢNG QUỐC
意味Nghĩa
- danh từviết tắt
1.developing country
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 途上国では優れた技術者が不足してる。
Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.
Good technicians are in short supply in the developing countries.