Kaori Dict

大実椰子

おおみやし

oomiyashi

Âm Hán-Việt: ĐẠI THỰC DỪA TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.sea coconut (Lodoicea maldivica); coco de mer; double coconut

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大実椰子 (おおみやし) — sea coconut (Lodoicea maldivica); coco de mer; double coconut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict