Kaori Dict

体液沸騰

たいえきふっとう

taiekifuttou

Âm Hán-Việt: THỂ DỊCH PHÍ ĐẰNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.ebullism; formation of gas bubbles in bodily fluids

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体液沸騰 (たいえきふっとう) — ebullism; formation of gas bubbles in bodily fluids | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict