Kaori Dict

昭和天皇

しょうわてんのう

shouwatennou

Âm Hán-Việt: CHIÊU HOÀ THIÊN HOÀNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Emperor Shōwa (1901-1989, reigned 1926-1989); Emperor Showa; Emperor Hirohito

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和天皇 (しょうわてんのう) — Emperor Shōwa (1901-1989, reigned 1926-1989); Emperor Showa; Emperor Hirohito | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict