Kaori Dict

元弘の変

げんこうのへん

genkounohen

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từlịch sử

    1.Genkō Incident (1331-1333); Genkō War

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元弘の変 (げんこうのへん) — Genkō Incident (1331-1333); Genkō War | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict