Kaori Dict

唐辛子

とうがらし

tougarashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG TÂN TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers); chili pepper (chile, chilli); cayenne; red pepper

  2. danh từviết tắt

    2.shichimi pepper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chili burnt my tongue.

  • Don't forget to bring coriander, chili peppers, and ginger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐辛子 (とうがらし) — capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers); chili pepper (chile, chilli); cayenne; red pepper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict