Kaori Dict

矛山車

ほこだし

hokodashi

Âm Hán-Việt: MÂU SƠN XA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parade float decorated with long-handled Chinese spears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Kawagoe festival float has the shape of what's called a hoko float. It has three, or four, wheels attached.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矛山車 (ほこだし) — parade float decorated with long-handled Chinese spears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict