Kaori Dict

回廊地帯

かいろうちたい

kairouchitai

Âm Hán-Việt: HỒI LANG ĐỊA ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corridor (belt of land)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回廊地帯 (かいろうちたい) — corridor (belt of land) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict