Kaori Dict

襲職

しゅうしょく

shuushoku

Âm Hán-Việt: TẬP CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.taking over a duty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襲職 (しゅうしょく) — taking over a duty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict