Kaori Dict

就職

しゅうしょく

shuushoku

N3

Âm Hán-Việt: TỰU CHỨC

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tìm việc làm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.finding employment; getting a job

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chưa quyết định được là nên đi học đại học hay là đi tìm việc.

    I am not sure yet if I will go to a university or get a job.

  • Why was I turned down for the job?

  • Nowadays jobs are hard to come by.

  • The company has unofficially decided to employ me.

  • How's the job hunt?

  • I was interviewed for a job.

  • I finally got a job.

  • They succeeded in getting that job.

  • My elder brother got a position in a big business.

  • He took a job with an insurance company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就職 (しゅうしょく) — tìm việc làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict