退所
たいしょ
taisho
Âm Hán-Việt: THOÁI SỞ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.leaving (a facility, clinic, office, research institute, etc.); retiring
たいしょ
taisho
Âm Hán-Việt: THOÁI SỞ
1.leaving (a facility, clinic, office, research institute, etc.); retiring