Kaori Dict

大暑

たいしょ

taisho

Âm Hán-Việt: ĐẠI THỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blistering heat

  2. danh từ

    2."major heat" solar term (approx. July 23)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大暑 (たいしょ) — blistering heat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict