Kaori Dict

仇を恩で報いる

あだをおんでむくいる

adawoondemukuiru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to repay meanness with kindness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仇を恩で報いる (あだをおんでむくいる) — to repay meanness with kindness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict