Kaori Dict

戴天

たいてん

taiten

Âm Hán-Việt: ĐỘI THIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's earthly existence; living under heaven

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴天 (たいてん) — one's earthly existence; living under heaven | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict