Kaori Dict

退転

たいてん

taiten

Âm Hán-Việt: THOÁI CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.idling in one's training; backsliding; retrogression (to a lower level of religious practice)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.withdrawal (from a place due to financial ruin or loss of position)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退転 (たいてん) — idling in one's training; backsliding; retrogression (to a lower level of religious practice) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict