Kaori Dict

貧乏揺るぎもしない

びんぼうゆるぎもしない

binbouyurugimoshinai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いcổ

    1.completely motionless; totally still

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏揺るぎもしない (びんぼうゆるぎもしない) — completely motionless; totally still | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict