Kaori Dict

同郷

どうきょう

doukyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG HƯƠNG

Nghĩa

  1. 1.người cùng quê
  1. danh từ

    1.(being from the) same town (province, birthplace, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同郷 (どうきょう) — người cùng quê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict