Kaori Dict

道教

どうきょう

doukyou

Âm Hán-Việt: ĐẠO GIÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Taoism; Daoism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Taoism scriptures have many Chinese medicine regimen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道教 (どうきょう) — Taoism; Daoism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict