Kaori Dict

壊変毎秒

かいへんまいびょう

kaihenmaibyou

Âm Hán-Việt: HOẠI BIẾN MỖI MIỂU

Nghĩa

  1. danh từít dùngphysics

    1.decays per second; disintegrations per second; dps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壊変毎秒 (かいへんまいびょう) — decays per second; disintegrations per second; dps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict