Kaori Dict

同上

どうじょう

doujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG THƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.như trên; đồng thương
  1. danh từ

    1.same as above; ditto; ibid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同上 (どうじょう) — như trên; đồng thương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict