Kaori Dict

同性愛

どうせいあい

douseiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TÍNH ÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.homosexuality; homosexual love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?

    So what if I am gay? Is it a crime?

  • Tom has a prejudice against homosexuality.

  • Among wild ducks, it seems there are homosexual necrophiliacs.

  • My sister outed me to my parents!

  • I heard that a gay priest had been promoted to the rank of bishop, but it turned out to be a fabrication.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同性愛 (どうせいあい) — homosexuality; homosexual love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict