Kaori Dict

共同購入

きょうどうこうにゅう

kyoudoukounyuu

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG CẤU NHẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cooperative buying; group buying; joint purchase

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同購入 (きょうどうこうにゅう) — cooperative buying; group buying; joint purchase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict