Kaori Dict

飼育瓶

しいくびん

shiikubin

Âm Hán-Việt: TỰ DỤC BÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bottle for raising insects

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼育瓶 (しいくびん) — bottle for raising insects | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict