Kaori Dict

同店

どうてん

douten

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the same store; the same shop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同店 (どうてん) — the same store; the same shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict