Kaori Dict

動転

どうてん

douten

Âm Hán-Việt: ĐỘNG CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.disturbance of mind; losing one's head; being upset; being astonished; being frightened

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.transition; changing; moving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The incident upset him.

  • She was beside herself with grief.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動転 (どうてん) — disturbance of mind; losing one's head; being upset; being astonished; being frightened | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict