Kaori Dict

匿名

とくめい

tokumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NẶC DANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.anonymity; using an assumed name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He anonymously donated a large sum of money to the Red Cross.

  • We got an anonymous call.

  • The government official spoke to the reporter on condition of anonymity.

  • Anonymity or detailed reference are both fine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匿名 (とくめい) — anonymity; using an assumed name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict