Kaori Dict

特命

とくめい

tokumei

Âm Hán-Việt: ĐẶC MỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.special directive; special order

  2. danh từ

    2.special mission; special appointment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特命 (とくめい) — special directive; special order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict