Kaori Dict

結跏

けっか

kekka

Âm Hán-Việt: KẾT GIÀ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.lotus position (meditation and yoga posture); padmasana; sitting with legs crossed and feet placed on opposing thighs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結跏 (けっか) — lotus position (meditation and yoga posture); padmasana; sitting with legs crossed and feet placed on opposing thighs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict