Kaori Dict

名誉刑

めいよけい

meiyokei

Âm Hán-Việt: DANH DỰ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stripping of honours (as a means of punishment); stripping of rights; public humiliation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名誉刑 (めいよけい) — stripping of honours (as a means of punishment); stripping of rights; public humiliation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict