Kaori Dict

逓信大臣

ていしんだいじん

teishindaijin

Âm Hán-Việt: ĐỆ TÍN ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Minister of Communications and Transportation (1885-1949)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逓信大臣 (ていしんだいじん) — Minister of Communications and Transportation (1885-1949) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict