Kaori Dict

唇歯

しんし

shinshi

Âm Hán-Việt: THẦN XỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lips and teeth

  2. danh từ

    2.mutually dependent relation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唇歯 (しんし) — lips and teeth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict