Kaori Dict

内職

ないしょく

naishoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.side job (outside of one's main employment); side gig; side hustle

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.homeworking; simple job carried out at home; home industry

  3. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    3.(secretly) working on something unrelated to the class (or conference, etc.) one is attending

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内職 (ないしょく) — side job (outside of one's main employment); side gig; side hustle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict