Kaori Dict

軟派

なんぱ

nanpa

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUYỄN PHÁI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seducer; smooth talker; ladies' man; playboy; playgirl

  2. danh từdanh từ + するthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    2.picking up women; hitting on women

    usu. written as ナンパ

  3. danh từ

    3.moderate party; moderate

  4. danh từ

    4.social story (in a newspaper, etc.); society columnist (of a newspaper)

  5. danh từ

    5.bearish trader; bear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It could be useful for picking up girls.

  • Let's pick up a chick.

  • Are you going to pick up women?

  • Why were you picking up guys?

  • What are some good pickup lines?

  • Guys, what are you talking about? Are you gonna steal my date!?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟派 (なんぱ) — seducer; smooth talker; ladies' man; playboy; playgirl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict