Kaori Dict

難破

なんぱ

nanpa

Âm Hán-Việt: NAN PHÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shipwreck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship was wrecked on the rocks.

  • The ship was wrecked on a sunken reef.

  • The ship set sail only to be wrecked two days after.

  • The divers found a wreck on the sea-bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難破 (なんぱ) — shipwreck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict