Kaori Dict

難聴

なんちょう

nanchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAN THÍNH

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.hardness of hearing; bradyacusia; deafness; hearing loss

  2. danh từ

    2.having poor reception (radio, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難聴 (なんちょう) — hardness of hearing; bradyacusia; deafness; hearing loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict