Kaori Dict

南朝

なんちょう

nanchou

Âm Hán-Việt: NAM TRIỀU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Southern Court (of Japan; 1336-1392); Southern Dynasty

  2. danh từlịch sử

    2.Southern Dynasties (of China; 420-589)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南朝 (なんちょう) — Southern Court (of Japan; 1336-1392); Southern Dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict