Kaori Dict

政治囚

せいじしゅう

seijishuu

Âm Hán-Việt: CHÍNH TRỊ TÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political prisoner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Amnesty International often organizes public protests in support of political prisoners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治囚 (せいじしゅう) — political prisoner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict