開化丼
かいかどん
kaikadon
Âm Hán-Việt: KHAI HOÁ TỈNH
Cách viết khác: 開花丼 · Cách đọc khác: かいかどんぶり
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.bowl of rice topped with beef (or pork) and egg
かいかどん
kaikadon
Âm Hán-Việt: KHAI HOÁ TỈNH
Cách viết khác: 開花丼 · Cách đọc khác: かいかどんぶり
1.bowl of rice topped with beef (or pork) and egg