Kaori Dict

二百二十日

にひゃくはつか

nihyakuhatsuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ BÁCH NHỊ THẬP NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.220th day; end of the storm period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二百二十日 (にひゃくはつか) — 220th day; end of the storm period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict