空素
からす
karasu
Âm Hán-Việt: KHÔNG TỐ
Cách viết khác: 空巣・皆素 · Cách đọc khác: カラス
意味Nghĩa
- danh từhanafuda
1.dealt hand containing only 1-point cards (scoring combination)
からす
karasu
Âm Hán-Việt: KHÔNG TỐ
Cách viết khác: 空巣・皆素 · Cách đọc khác: カラス
1.dealt hand containing only 1-point cards (scoring combination)