Kaori Dict

日本画

にほんが

nihonga

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese-style painting; picture in Japanese style; nihon-ga

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hall was decorated with Japanese paintings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本画 (にほんが) — Japanese-style painting; picture in Japanese style; nihon-ga | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict