Kaori Dict

日本語

にほんご

nihongo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN NGỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese (language)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nói tiếng Nhật.

    We speak Japanese.

  • Ông có nói tiếng Nhật không?

    Do you speak Japanese?

  • Tôi không biết nói tiếng Nhật.

    I don't speak Japanese.

  • Tôi không biết nói tiếng Nhật.

    I cannot speak Japanese.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I am learning Japanese.

  • Mary biết nói tiếng Nhật.

    Mary can speak Japanese.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I'm learning Japanese.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I'm learning Japanese.

  • Không có ngôn ngữ nào đẹp hơn tiếng Nhật.

    No language is as lovely as Japanese.

  • Tôi có thể nói chuyện bằng tiếng Nhật.

    I can speak Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本語 (にほんご) — Japanese (language) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict