Kaori Dict

奈良仏教

ならぶっきょう

narabukkyou

Âm Hán-Việt: NẠI LƯƠNG PHẬT GIÁO

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Nara Buddhism; Nara-period Buddhism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奈良仏教 (ならぶっきょう) — Nara Buddhism; Nara-period Buddhism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict