Kaori Dict

檜風呂

ひのきぶろ

hinokiburo

Âm Hán-Việt: CỐI PHONG LỮ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese cypress wood bathtub; hinoki tub

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檜風呂 (ひのきぶろ) — Japanese cypress wood bathtub; hinoki tub | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict