檜風呂
ひのきぶろ
hinokiburo
Âm Hán-Việt: CỐI PHONG LỮ
Cách viết khác: ひのき風呂・ヒノキ風呂 · Cách đọc khác: ヒノキぶろ
意味Nghĩa
- danh từ
1.Japanese cypress wood bathtub; hinoki tub
ひのきぶろ
hinokiburo
Âm Hán-Việt: CỐI PHONG LỮ
Cách viết khác: ひのき風呂・ヒノキ風呂 · Cách đọc khác: ヒノキぶろ
1.Japanese cypress wood bathtub; hinoki tub