Kaori Dict

負動産

ふどうさん

fudousan

Âm Hán-Việt: PHỤ ĐỘNG SẢN

Nghĩa

  1. danh từđùa

    1.unsellable property; real estate with negative value

    pun on 不動産

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負動産 (ふどうさん) — unsellable property; real estate with negative value | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict