Kaori Dict

単縦陣

たんじゅうじん

tanjuujin

Âm Hán-Việt: ĐAN TÚNG TRẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.single line (of ships); single line formation; line of battle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単縦陣 (たんじゅうじん) — single line (of ships); single line formation; line of battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict