Kaori Dict

鉱酸

こうさん

kousan

Âm Hán-Việt: KHOÁNG TOAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.mineral acid; inorganic acid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉱酸 (こうさん) — mineral acid; inorganic acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict