Kaori Dict

降参

こうさん

kousan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁNG SÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.surrender; submission; capitulation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being defeated (e.g. by a problem); giving up; giving in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pirates had no choice but to surrender.

  • Surrender.

  • Don't throw in the towel.

  • I give up.

  • He gave in.

  • Ken laid down his arms.

  • The enemy finally gave in.

  • I shall never give up.

  • You have been beaten. Give in!

  • The man fought bravely but finally gave in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降参 (こうさん) — surrender; submission; capitulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict