Kaori Dict

恒産

こうさん

kousan

Âm Hán-Việt: HẰNG SẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fixed property; real property

  2. danh từ

    2.fixed occupation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From hand to mouth will never make a worthy man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒産 (こうさん) — fixed property; real property | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict